Chữ 薿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 薿

1. 薿 cấu thành từ 2 chữ: 草, 疑
  • tháu, thảo, xáo
  • nghi, ngơi, ngờ
  • 2. 薿 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 疑
  • tháu, thảo
  • nghi, ngơi, ngờ
  • 3. 薿 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 疑
  • thảo
  • nghi, ngơi, ngờ
  • []

    U+85BF, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni3;
    Việt bính: ji5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 薿


    Nghĩa của 薿 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nǐ]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    tươi tốt; xanh tươi。茂盛。

    Chữ gần giống với 薿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 薿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薿 Tự hình chữ 薿 Tự hình chữ 薿 Tự hình chữ 薿

    薿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薿 Tìm thêm nội dung cho: 薿