Chữ 𪂰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪂰, chiết tự chữ GIẺ, GIẼ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪂰:

𪂰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪂰

𪂰

Chiết tự chữ 𪂰

[]

U+02A0B0, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪂰

Nghĩa Trung Việt của từ 𪂰



giẻ, như "giẻ cùi" (vhn)
giẽ, như "giẽ giun (tên chim)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪂰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

Chữ gần giống 𪂰

Tự hình:

Tự hình chữ 𪂰 Tự hình chữ 𪂰 Tự hình chữ 𪂰 Tự hình chữ 𪂰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪂰

giẻ𪂰:giẻ cùi
giẽ𪂰:giẽ giun (tên chim)
𪂰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪂰 Tìm thêm nội dung cho: 𪂰