Chữ 薶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薶, chiết tự chữ MAI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薶:

薶 mai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 薶

Chiết tự chữ mai bao gồm chữ 草 貍 hoặc 艸 貍 hoặc 艹 貍 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 薶 cấu thành từ 2 chữ: 草, 貍
  • tháu, thảo, xáo
  • li, uất
  • 2. 薶 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 貍
  • tháu, thảo
  • li, uất
  • 3. 薶 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 貍
  • thảo
  • li, uất
  • mai [mai]

    U+85B6, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mai2, li2, wei1, wo1;
    Việt bính: maai4;

    mai

    Nghĩa Trung Việt của từ 薶

    Dạng gốc của chữ mai .

    Chữ gần giống với 薶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 薶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薶 Tự hình chữ 薶 Tự hình chữ 薶 Tự hình chữ 薶

    薶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薶 Tìm thêm nội dung cho: 薶