Chữ 鯿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯿, chiết tự chữ BIÊN, BIỂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯿:

鯿 biên

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鯿

鯿

Chiết tự chữ 鯿

Chiết tự chữ biên, biển bao gồm chữ 魚 扁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鯿 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 扁
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • biển, bên, bẽn, thiên
  • biên [biên]

    U+9BFF, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: bian1;
    Việt bính: bin2;

    鯿 biên

    Nghĩa Trung Việt của từ 鯿

    (Danh) Cá biên, cá mè.
    biển (gdhn)

    Chữ gần giống với 鯿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 鯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

    Dị thể chữ 鯿

    ,

    Chữ gần giống 鯿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鯿 Tự hình chữ 鯿 Tự hình chữ 鯿 Tự hình chữ 鯿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯿

    biển鯿: 
    鯿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鯿 Tìm thêm nội dung cho: 鯿