Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初级社 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūjíshè] hợp tác xã cấp thấp。中国农业合作化过程中建立的半社会主义性质的集体经济组织,以土地入股、统一经营为特点,社员共同劳动,按劳力和土地多少进行分配,土地和主要生产资料的所有权仍归社员所有。它是 个体农民从劳动互助组走向高级农业生产合作社的过渡形式。全称初级农业生产合作社。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 社
| xã | 社: | xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã |

Tìm hình ảnh cho: 初级社 Tìm thêm nội dung cho: 初级社
