Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炎凉 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánliáng] 形
nóng lạnh; thất thường (ví với thái độ đối xử lạnh nhạt hoặc nhiệt tình với những người có địa vị cao thấp khác nhau)。 热和冷,比喻对待地位不同的人或者亲热攀附,或者冷淡疏远。
世态炎凉
thói đời đậm nhạt
nóng lạnh; thất thường (ví với thái độ đối xử lạnh nhạt hoặc nhiệt tình với những người có địa vị cao thấp khác nhau)。 热和冷,比喻对待地位不同的人或者亲热攀附,或者冷淡疏远。
世态炎凉
thói đời đậm nhạt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎
| viêm | 炎: | viêm nhiệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |

Tìm hình ảnh cho: 炎凉 Tìm thêm nội dung cho: 炎凉
