Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比画 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐ·hua] 动
làm điệu bộ; ra dấu; ra hiệu。 用手或拿着东西做出姿势来帮助说话或代替说话。
Ghi chú: Cách đọc cũ: bìCòn viết 比划。
làm điệu bộ; ra dấu; ra hiệu。 用手或拿着东西做出姿势来帮助说话或代替说话。
Ghi chú: Cách đọc cũ: bìCòn viết 比划。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 比画 Tìm thêm nội dung cho: 比画
