Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破烂 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòlàn] 1. rách nát; tả tơi; lụp xụp。因时间久或使用久而残破。
2. phế phẩm; đồng nát; đồ vứt đi。(破烂儿)破烂的东西;废品。
捡破烂。
nhặt ve chai; lượm rác.
收破烂。
thu gom phế phẩm.
2. phế phẩm; đồng nát; đồ vứt đi。(破烂儿)破烂的东西;废品。
捡破烂。
nhặt ve chai; lượm rác.
收破烂。
thu gom phế phẩm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂
| lạn | 烂: | xán lạn |

Tìm hình ảnh cho: 破烂 Tìm thêm nội dung cho: 破烂
