Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小日子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎorì·zi] cuộc sống gia đình tạm ổn; cuộc sống tạm bợ。指人口不多、经济上还过得去的家庭生活(多用于年轻夫妇)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 小日子 Tìm thêm nội dung cho: 小日子
