Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劝化 trong tiếng Trung hiện đại:
[quànhuà] 1. khuyến thiện (trong Phật giáo dùng để chỉ việc khuyên người ta làm việc thiện)。佛教指劝人为善。
2. quyên góp。募化。
2. quyên góp。募化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝
| khuyến | 劝: | khuyến cáo; khuyến khích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 劝化 Tìm thêm nội dung cho: 劝化
