Từ: 钢管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢管 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngguǎn] ống thép。管状的钢材。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
钢管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢管 Tìm thêm nội dung cho: 钢管