Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行营 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngyíng] hành dinh。旧指统帅出征时办公的营帐或房屋,也指专设的机构。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |

Tìm hình ảnh cho: 行营 Tìm thêm nội dung cho: 行营
