Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳神 trong tiếng Trung hiện đại:
[láoshén] 1. hao phí tinh thần sức lực; hao tổn tinh thần; buồn bực; quấy rầy。耗费精神。
你身体不好,不要多劳神。
sức khoẻ của anh không tốt, không nên làm hao tổn tinh thần.
2. phiền; nhờ (lời nói khách sáo)。客套话,用于请人办事。
劳神代为照顾一下。
phiền anh trông giúp tôi một chút.
你身体不好,不要多劳神。
sức khoẻ của anh không tốt, không nên làm hao tổn tinh thần.
2. phiền; nhờ (lời nói khách sáo)。客套话,用于请人办事。
劳神代为照顾一下。
phiền anh trông giúp tôi một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 劳神 Tìm thêm nội dung cho: 劳神
