Cao su chống va đập cửa
Từ: tổ sâu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tổ sâu:
Dịch tổ sâu sang tiếng Trung hiện đại:
虫穴。螺旋的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: tổ
| tổ | 祖: | thuỷ tổ |
| tổ | 組: | tổ chức, cải tổ; tổ ấm; tổ ong |
| tổ | 组: | tổ chức, cải tổ; tổ ấm; tổ ong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sâu
| sâu | 溇: | nước sâu |
| sâu | 漊: | nước sâu |
| sâu | 蝼: | sâu bọ |
| sâu | 螻: | sâu bọ |

Tìm hình ảnh cho: tổ sâu Tìm thêm nội dung cho: tổ sâu
