Từ: 劳金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳金 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎojīn] tiền công thợ。店主或地主等付给店员或长工的工钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
劳金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳金 Tìm thêm nội dung cho: 劳金