Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾芡 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuqiàn] thêm bột vào canh (cho canh đặc)。做菜做汤时加上芡粉使汁变稠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芡
| khiếm | 芡: | khiếm phấn (trái gorgon xay bột để nấu ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 勾芡 Tìm thêm nội dung cho: 勾芡
