Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化疗 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàliáo] trị bệnh bằng hoá chất; phép chữa hoá học; hoá học trị liệu。用化学药物治疗恶性肿瘤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗
| liệu | 疗: | trị liệu, y liệu |
| lểu | 疗: | lểu thểu |
| võ | 疗: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 化疗 Tìm thêm nội dung cho: 化疗
