Chữ 賎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賎:

賎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 賎

賎

Chiết tự chữ 賎

賎 cấu thành từ 3 chữ: 貝, 一, 戋
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 戋 tiên, tàn
  • []

    U+8CCE, tổng 13 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: ;

    賎

    Nghĩa Trung Việt của từ 賎


    Chữ gần giống với 賎:

    䝰, 䝱, 䝲, 䞌, 賂, 賃, 賄, 賅, 資, 賈, 賉, 賊, 賍, 賎, 賈, 賂, 𧵤, 𧵳, 𧶄,

    Chữ gần giống 賎

    費, 賹, 贈, 贇, 贆, 贅, 贄, 贃, 贂, 贁,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賎 Tự hình chữ 賎 Tự hình chữ 賎 Tự hình chữ 賎

    賎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賎 Tìm thêm nội dung cho: 賎