Chữ 賎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賎

賎 cấu thành từ 3 chữ: 貝, 一, 戋
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • nhất, nhắt, nhứt
  • tiên, tàn
  • []

    U+8CCE, tổng 13 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 賎


    Chữ gần giống với 賎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𧵤, 𧵳, 𧶄,

    Chữ gần giống 賎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賎 Tự hình chữ 賎 Tự hình chữ 賎 Tự hình chữ 賎

    賎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賎 Tìm thêm nội dung cho: 賎