Từ: 货声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 货声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 货声 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòshēng] tiếng rao hàng。小贩等叫卖的声音或作某些修补工作的人走街串巷招揽主顾的吆喝声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
货声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 货声 Tìm thêm nội dung cho: 货声