Từ: 顾盼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顾盼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顾盼 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùpàn] nhìn quanh; xem; ngó xung quanh; trông bên nọ ngó bên kia。向两旁或周围看来看去。
左右顾盼
nhìn bên nọ ngó bên kia
左顾右盼
trông trước trông sau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾

cố:chiếu cố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盼

phán:phán (mong mỏi): phán phúc (mong trả lời)
顾盼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顾盼 Tìm thêm nội dung cho: 顾盼