Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顾盼 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùpàn] nhìn quanh; xem; ngó xung quanh; trông bên nọ ngó bên kia。向两旁或周围看来看去。
左右顾盼
nhìn bên nọ ngó bên kia
左顾右盼
trông trước trông sau.
左右顾盼
nhìn bên nọ ngó bên kia
左顾右盼
trông trước trông sau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盼
| phán | 盼: | phán (mong mỏi): phán phúc (mong trả lời) |

Tìm hình ảnh cho: 顾盼 Tìm thêm nội dung cho: 顾盼
