Từ: 劣貨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劣貨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

liệt hóa
Thứ hàng xấu. ☆Tương tự:
thứ hóa
貨.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣

liệt:tê liệt
lẹt:lẹt đẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 貨

hoá:hàng hoá
劣貨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劣貨 Tìm thêm nội dung cho: 劣貨