Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花纹 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāwén] hoa văn。(花纹儿)各种条文和图形。
贝壳上面有绿色的花纹。
trên vỏ sò có hoa văn màu xanh lục.
他能织各种花纹的席子。
anh ấy có thể dệt được chiếu có nhiều hoa văn.
花纹繁杂。
hoa văn hỗn hợp.
贝壳上面有绿色的花纹。
trên vỏ sò có hoa văn màu xanh lục.
他能织各种花纹的席子。
anh ấy có thể dệt được chiếu có nhiều hoa văn.
花纹繁杂。
hoa văn hỗn hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹
| văn | 纹: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |

Tìm hình ảnh cho: 花纹 Tìm thêm nội dung cho: 花纹
