Chữ 㜚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜚:

㜚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜚

㜚

Chiết tự chữ 㜚

[]

U+371A, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: suk1;

㜚

Nghĩa Trung Việt của từ 㜚


Chữ gần giống với 㜚:

㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

Chữ gần giống 㜚

Tự hình:

Tự hình chữ 㜚 Tự hình chữ 㜚 Tự hình chữ 㜚 Tự hình chữ 㜚

㜚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜚 Tìm thêm nội dung cho: 㜚