Cao su chống va đập cửa

Từ: 十一 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 十一:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 十一 trong tiếng Trung hiện đại:

[Shí-Yī] ngày 1 tháng 10 (quốc khánh Trung Quốc)。十月一日,中华人民共和国国庆日。一九四九年十月一日中华人民共和国成立。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 十

thập:thập (số 10); thập phân; thập thò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)
十一 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 十一 Tìm thêm nội dung cho: 十一