Cao su chống va đập cửa

Từ: 蛰伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛰伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛰伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhéfú] 1. ngủ đông; giấc ngủ mùa đông。动物冬眠,潜伏起来不食不动。
2. ở ẩn; ẩn núp。借指蜇居。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛰

trập:kinh trập (tiết xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
蛰伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛰伏 Tìm thêm nội dung cho: 蛰伏