Từ: 坐骑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐骑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 坐 • 骑

Nghĩa của 坐骑 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòqí] vật để cưỡi。供人骑着马,泛指供人骑的兽类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi坐:ngồi xuống, rốn ngồi
toà坐:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ坐:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骑

kị骑:kị sĩ
坐骑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐骑 Tìm thêm nội dung cho: 坐骑