Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神思 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénsī] tinh thần; tâm tư。精神;心绪。
神思不定。
tinh thần bất an; tinh thần không ổn.
神思不定。
tinh thần bất an; tinh thần không ổn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 神思 Tìm thêm nội dung cho: 神思
