Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卧游 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòyóu] ngoạ du; xem phim ảnh tư liệu, du ký có nội dung sinh động。指看内容生动的游记、图片或记录影片等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卧
| ngoạ | 卧: | ngoạ ngưỡng (nằm ngửa); ngoạ phòng (buồng ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 卧游 Tìm thêm nội dung cho: 卧游
