Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 迷津 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迷津:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迷津 trong tiếng Trung hiện đại:

[míjīn] sai lầm; bến mê; con đường lầm lạc。使人迷惑的错误道路(津原指渡河的地方,后来多指处世的方向)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷

me:máu me; năm mới năm me
muồi:ngủ muồi
mài:miệt mài
:mê mải
:nằm mơ
mế:đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 津

lọt:lọt lòng
lụt:lụt lội
tân:tân (đò ngang; nước bọt)
迷津 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迷津 Tìm thêm nội dung cho: 迷津