Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 插手 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāshǒu] nhúng tay; chen tay vào; tham gia。参加(做事)。
想干又插不上手。
muốn làm nhưng không chen tay vào được.
想干又插不上手。
muốn làm nhưng không chen tay vào được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 插
| chắp | 插: | chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt |
| khắp | 插: | khắp bốn phương, khắp nơi |
| sáp | 插: | sáp (cắm vào, lách vào) |
| sắp | 插: | sắp sửa |
| tháp | 插: | tháp cây |
| thạo | 插: | thông thạo |
| tráp | 插: | tráp (hộp nhỏ) |
| xép | 插: | ruộng xép (nhỏ, phụ) |
| xấp | 插: | xấp sách lại, xấp khăn lau |
| xẹp | 插: | nằm xẹp |
| xếp | 插: | xếp vào; sắp xếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 插手 Tìm thêm nội dung cho: 插手
