Từ: 东正教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东正教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东正教 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngzhèngjiào] chính giáo (một phái của đạo Cơ Đốc)。见〖正教〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
东正教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东正教 Tìm thêm nội dung cho: 东正教