Từ: 住舘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 住舘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 住 • 舘

trú quán
Nhà trọ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ住:giẹo giọ
trú住:trú chân
trọ住:ở trọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舘

quán舘:quán hàng
住舘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 住舘 Tìm thêm nội dung cho: 住舘