Chữ 逩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逩, chiết tự chữ BÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 逩

Chiết tự chữ bôn bao gồm chữ 辵 奔 hoặc 辶 奔 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 逩 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 奔
  • sước, xích, xước
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • 2. 逩 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 奔
  • sước, xích, xước
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • []

    U+9029, tổng 11 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ben4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 逩


    bôn (gdhn)

    Nghĩa của 逩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bèn]Bộ: 辶- Sước
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    xem "奔"。同"奔"。

    Chữ gần giống với 逩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨔈, 𨔉, 𨔊, 𨔌, 𨔍,

    Chữ gần giống 逩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 逩 Tự hình chữ 逩 Tự hình chữ 逩 Tự hình chữ 逩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 逩

    bôn: 
    逩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 逩 Tìm thêm nội dung cho: 逩