Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反思 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnsī] nghĩ lại; suy nghĩ lại chuyện đã qua。思考过去的事情,从中总结经验教训。
反思过去,是为了以后。
nghĩ lại chuyện đã qua là vì mai sau.
反思过去,是为了以后。
nghĩ lại chuyện đã qua là vì mai sau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 反思 Tìm thêm nội dung cho: 反思
