Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 嘟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嘟, chiết tự chữ ĐUA, ĐÔ, ĐÙA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘟:
嘟
Pinyin: du1;
Việt bính: dou1;
嘟 đô
Nghĩa Trung Việt của từ 嘟
(Trạng thanh) Đô đô 嘟嘟 bí bo, bô bô (tiếng còi, tiếng ống loa, v.v.).◎Như: khí địch đô đô tác hưởng, thôi xúc trứ lữ khách cản khoái thượng thuyền 汽笛嘟嘟作響, 催促著旅客趕快上船 tiếng còi bí bo vang lên, thúc giục du khách mau mau lên thuyền.
(Động) Đô đô nông nông 嘟嘟噥噥 lầm bà lầm bầm, nói lầm rầm không thôi.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Giá cá nhân định yếu phong liễu, tạc dạ đô đô nông nông, trực nháo đáo ngũ canh thiên tài thụy hạ 這個人定要瘋了, 昨夜嘟嘟噥噥, 直鬧到五更天纔睡下 (Đệ tứ thập bát hồi) Chị này nhất định điên rồi, đêm qua lầm rà lầm rầm đến tận canh năm mới ngủ.
đua, như "đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm" (vhn)
đùa, như "đùa nghịch, đùa cợt" (btcn)
đô, như "nhất đô bồ đào (một chùm nho)" (gdhn)
Nghĩa của 嘟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dū]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 13
Hán Việt: ĐÔ
1. pi-pô; tu tu; bí bo (từ tượng thanh)。象声词。
汽车喇叭嘟地响了一声。
tiếng còi ô tô tu tu.
2. trề môi; trề môi; bĩu môi。(嘴)向前突出;撅着。
弟弟听说不让他去,气得嘟起了嘴。
em trai nghe nói không cho nó đi, bực tức trề môi.
Từ ghép:
嘟嘟响 ; 嘟噜 ; 嘟囔 ; 嘟哝
Số nét: 13
Hán Việt: ĐÔ
1. pi-pô; tu tu; bí bo (từ tượng thanh)。象声词。
汽车喇叭嘟地响了一声。
tiếng còi ô tô tu tu.
2. trề môi; trề môi; bĩu môi。(嘴)向前突出;撅着。
弟弟听说不让他去,气得嘟起了嘴。
em trai nghe nói không cho nó đi, bực tức trề môi.
Từ ghép:
嘟嘟响 ; 嘟噜 ; 嘟囔 ; 嘟哝
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟
| đua | 嘟: | đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm |
| đô | 嘟: | nhất đô bồ đào (một chùm nho) |
| đùa | 嘟: | đùa nghịch, đùa cợt |

Tìm hình ảnh cho: 嘟 Tìm thêm nội dung cho: 嘟
