Chữ 憰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憰:

憰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 憰

憰

Chiết tự chữ 憰

1. 憰 cấu thành từ 2 chữ: 心, 矞
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 矞 duật
  • 2. 憰 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 矞
  • 忄 tâm
  • 矞 duật
  • []

    U+61B0, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jue2;
    Việt bính: kyut3;

    憰

    Nghĩa Trung Việt của từ 憰


    Chữ gần giống với 憰:

    㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

    Dị thể chữ 憰

    譎,

    Chữ gần giống 憰

    悚, 愺, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃, 慀, 愾, 愽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憰 Tự hình chữ 憰 Tự hình chữ 憰 Tự hình chữ 憰

    憰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憰 Tìm thêm nội dung cho: 憰