Từ: 短片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 短片:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 短 • 片

Nghĩa của 短片 trong tiếng Trung hiện đại:

[duǎnpiàn] phim ngắn。单独放映的或几个连起来放映的短记录影片或教育影片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 短

ngắn短:ngắn dài, ngắn ngủi
vắn短:thở vắn than dài
đoản短:đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản
đuỗn短:dài đuỗn, đuồn đuỗn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến片:phiến đá
phiện片:thuốc phiện
短片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 短片 Tìm thêm nội dung cho: 短片