Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口算 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒusuàn] 1. tính nhẩm; tính miệng。边心算边说出运算结果。
2. thuế thân (dựa trên đầu người mà tính thuế)。古代每户按人口缴纳的税。
2. thuế thân (dựa trên đầu người mà tính thuế)。古代每户按人口缴纳的税。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 口算 Tìm thêm nội dung cho: 口算
