Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口腕 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuwàn] bộ phận bên mép động vật cấp thấp (như sứa) để bắt mồi。某些低等动物(如水母)生在口旁的器官,有捕食的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腕
| oản | 腕: | oản chuối |
| uyển | 腕: | thủ uyển (cổ tay) |

Tìm hình ảnh cho: 口腕 Tìm thêm nội dung cho: 口腕
