Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成交 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngjiāo] xong thủ tục mua bán; thống nhất mua bán; mặc cả xong。买卖双方对于货物品种、数量和价格都取得同意,订约手续完成。一般用在大宗批发或国际贸易上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 成交 Tìm thêm nội dung cho: 成交
