Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 诚实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诚实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诚实 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéng·shí] thành thực; thành thật; không giả dối; trung thực; chính xác; đúng đắn。言行跟内心思想一致(指好的思想行为);不虚假。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚

thành:thành khẩn, lòng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
诚实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诚实 Tìm thêm nội dung cho: 诚实