Chữ 㕩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕩

[]

U+3569, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pang4;
Việt bính: zoeng3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕩


Chữ gần giống với 㕩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 㕩

Tự hình:

Tự hình chữ 㕩 Tự hình chữ 㕩 Tự hình chữ 㕩 Tự hình chữ 㕩

㕩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕩 Tìm thêm nội dung cho: 㕩