Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 变蛋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变蛋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变蛋 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàndàn] trứng muối。见(松花) 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)
变蛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变蛋 Tìm thêm nội dung cho: 变蛋