Từ: 止血 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 止血:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 止 • 血

chỉ huyết
Làm cho máu vết thương ngừng chảy, cầm máu. ◎Như:
tha đích thương khẩu huyết lưu bất chỉ, tất tu lập khắc chỉ huyết, phủ tắc hội hữu sanh mệnh đích nguy hiểm
他的傷口血流不止, 必須立刻止血, 否則會有生命的危險.

Nghĩa của 止血 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐxuè] cầm máu。使伤口不再流血。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 止

chỉ止:đình chỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 血

hoét血:đỏ hoét
huyết血:huyết mạch; huyết thống
tiết血:cắt tiết; tiết canh
止血 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 止血 Tìm thêm nội dung cho: 止血