Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口轻 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuqīng] 1. nhạt; lạt。菜或汤的味不咸。
我喜欢吃口轻的,请你少放点儿盐。
tôi thích ăn nhạt, phiền anh bỏ ít muối thôi.
2. thích ăn nhạt。指人爱吃味道淡一些的饮食。
他口轻。
anh ấy thích ăn nhạt.
3. ít tuổi; non; con (ngựa, lừa)。 (驴马等)年龄小。也说口小。
口轻的骡子。
con la còn non.
我喜欢吃口轻的,请你少放点儿盐。
tôi thích ăn nhạt, phiền anh bỏ ít muối thôi.
2. thích ăn nhạt。指人爱吃味道淡一些的饮食。
他口轻。
anh ấy thích ăn nhạt.
3. ít tuổi; non; con (ngựa, lừa)。 (驴马等)年龄小。也说口小。
口轻的骡子。
con la còn non.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |

Tìm hình ảnh cho: 口轻 Tìm thêm nội dung cho: 口轻
