Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大治 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzhì] đại trị; lập lại an ninh và trật tự。指国家政治安定,经济繁荣。
天下大治
thiên hạ đại trị
天下大治
thiên hạ đại trị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 大治 Tìm thêm nội dung cho: 大治
