Từ: 糊糊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糊糊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糊糊 trong tiếng Trung hiện đại:

[hú·hu] cháo。用玉米面、面粉等熬成的粥。
稀糊糊
cháo loãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊

hồ:cháo hồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊

hồ:cháo hồ
糊糊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糊糊 Tìm thêm nội dung cho: 糊糊