Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗风 trong tiếng Trung hiện đại:
[yífēng] thói cũ còn sót lại; di phong。某个时代留传下来的风气。
古代遗风
cổ đại di phong
遗风余韵
dư vị còn sót lại
古代遗风
cổ đại di phong
遗风余韵
dư vị còn sót lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 遗风 Tìm thêm nội dung cho: 遗风
