Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上门 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngmén] 1. đến cửa; đến nhà; đến thăm; đến chơi (người khác)。到别人家里去;登门。
送货上门。
đưa hàng đến tận nhà người khác.
2. then cửa。上门闩。
3. ở rể。指入赘。
送货上门。
đưa hàng đến tận nhà người khác.
2. then cửa。上门闩。
3. ở rể。指入赘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 上门 Tìm thêm nội dung cho: 上门
