Từ: 上门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上门 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngmén] 1. đến cửa; đến nhà; đến thăm; đến chơi (người khác)。到别人家里去;登门。
送货上门。
đưa hàng đến tận nhà người khác.
2. then cửa。上门闩。
3. ở rể。指入赘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
上门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上门 Tìm thêm nội dung cho: 上门