Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看做 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànzuò] cho rằng; xem như; làm。当做。
不要把人家的忍让看做软弱可欺。
đừng cho rằng người ta nhường là yếu đuối để ăn hiếp nhé.
不要把人家的忍让看做软弱可欺。
đừng cho rằng người ta nhường là yếu đuối để ăn hiếp nhé.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 看做 Tìm thêm nội dung cho: 看做
